flying dutchman
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Con tàu ma: "Flying Dutchman" là tên của một con tàu ma trong truyền thuyết hàng hải, thường xuất hiện trong những cơn bão gần Mũi Hảo Vọng (Cape of Good Hope). Con tàu này được cho là bị nguyền rủa, phải lênh đênh trên biển vĩnh viễn.
- Thuyền trưởng ma: "Flying Dutchman" cũng chỉ vị thuyền trưởng của con tàu ma đó, người bị kết án phải đi ngược gió cho đến Ngày Phán Xét.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều thủy thủ tuyên bố đã nhìn thấy con tàu ma Flying Dutchman trong những cơn bão.)
- (Huyền thoại về con tàu ma Flying Dutchman đã được kể trong nhiều thế kỷ.)
- (Trong câu chuyện, con tàu ma Flying Dutchman bị kết án phải đi mãi mãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be like the Flying Dutchman": chỉ một vật hoặc người xuất hiện một cách kỳ lạ, khó nắm bắt, hoặc không bao giờ dừng lại.
- That old car is like the Flying Dutchman; it never breaks down but never stops moving. (Chiếc xe cũ đó giống như con tàu ma Flying Dutchman; nó không bao giờ hỏng nhưng cũng không bao giờ ngừng chạy.)
"Flying Dutchman" trong văn hóa đại chúng: thường được dùng để chỉ một vật thể hoặc hiện tượng bí ẩn, không thể giải thích.
- The ghost ship in the movie was inspired by the Flying Dutchman. (Con tàu ma trong bộ phim được lấy cảm hứng từ con tàu ma Flying Dutchman.)
Biến thể và từ gần giống
- Flying Dutchman (danh từ riêng): không có biến thể, nhưng thường được viết hoa cả hai từ.
- Ship of the dead (tàu của người chết): một khái niệm tương tự trong văn hóa dân gian.
- Phantom ship (tàu ma): từ chung để chỉ bất kỳ con tàu ma nào.
Từ đồng nghĩa
- Ghost ship: tàu ma (chỉ chung các con tàu ma trong truyền thuyết).
- Legendary vessel: con tàu huyền thoại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Flying Dutchman", nhưng có thể dùng:
- Sail on: tiếp tục đi (ám chỉ sự vĩnh viễn của con tàu).
- The Flying Dutchman sails on forever. (Con tàu ma Flying Dutchman tiếp tục đi mãi mãi.)
Thành ngữ liên quan
- "To be cursed like the Flying Dutchman": bị nguyền rủa phải chịu đựng một điều gì đó vĩnh viễn.
- He felt cursed like the Flying Dutchman, working endlessly without rest. (Anh ấy cảm thấy bị nguyền rủa như con tàu ma Flying Dutchman, làm việc không ngừng nghỉ.)